ベトナム人が99%笑ってくれる面白いベトナム語|Chán như con gián

ベトナム人が99%笑ってくれる面白いベトナム語|Chán như con gián

ベトナム人が99%笑ってくれる面白いベトナム語|Chán như con gián

ベトナム人彼女のロアンちゃんに「ベトナム人が99%笑ってくれるベトナム語」を5つ紹介してもらいました。実際に私も使って、ベトナム人を笑顔にできたので、まあまあ役に立つと思います。

ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
おすすめ記事
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー

★【永久保存版】ベトナム人におすすめのプレゼント13選【男性&女性別で紹介】

【永久保存版】ベトナム人におすすめのプレゼント13選【男性&女性別で紹介】

★【ベトナム人厳選】ベトナムのおすすめ食品リスト

【ベトナム人が厳選】日本で購入できるおすすめのベトナム食品リスト

ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
おすすめ動画|Recommended video
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー

★【超初心者】ベトナム人彼女にベトナム語を読んだら通じるの?|Người Nhật học tiếng Việt

★【ベトナム人彼女】国際カップルの理想と現実|Những điều người ta nghĩ về cặp đôi quốc tế mà thực tế là…

★【ガチギレ】ベトナム人のリアルに嫌なところを告白|Những điều con gái Việt Nam không thể

★【ベトナム人が感じた】日本人の嫌いなところ| Người Việt không thích gì ở người Nhật

★ベトナム人女性を喜ばせる方法|Điều con gái Việt thích được làm cho

ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
プロフィール|Profile
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー

■中嶋駿(ナカシマカケル)プロフィール
1996年11月11日福岡県生まれ

九州産業大学を卒業⇒新卒で大阪の会社に入社するがわずか2ヶ月で退社⇒ベトナム人彼女のロアンちゃんと付き合う⇒ハノイで日本語教師として勤める⇒ベトナムの魅力に一目惚れしてYouTube活動開始?
__________________________

Xin chào mình là Kakeru
Sau khi tốt nghiệp đại học,có nhiều lý do nên mình đã nghỉ việc sau 2 tháng khi vào công ty
sau đó thì mình làm việc tự do như viết blog và viết quảng cáo và mình cũng đã trải nghiệm làm giáo viên tại Việt Nam khoảng 3 tháng, bây giờ mình đã trở về Nhật và quyết định bắt đầu làm youtube cùng bạn gái người Việt.
Chúng mình sẽ làm những video thật thú vị nên mong mọi người đăng ký theo dõi kênh ủng hộ chúng mình nhé!!!

ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
SNS
ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー

【チャンネル登録はこちらから|Please subscribe to my channel】
https://www.youtube.com/channel/UC8mrZc_nnznvgrYrpU0vAdA

【毎日発信】Twitter

【これから頑張る】Instagram
https://www.instagram.com/rising_blue94/

【フォロワー16000人】TikTok
https://vt.tiktok.com/A9YBVx/

【ベトナム系】ブログ
https://kkrblue.com/

【私達の欲しいものリスト】
https://www.amazon.jp/hz/wishlist/ls/3MPUXK1YLIPXU?ref_=wl_share
※プレゼントして頂いたら、直筆の感謝のお手紙を送ります!

#ベトナム #ベトナム人彼女 #国際カップル #ベトナム語 #国際恋愛

によってシェア: https://japanxanh.com/.

SHARE